- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tinh thần tiến thủ; chí cầu tiến
Anh ấy rất có tinh thần cầu tiến.
tính chủ động; tính năng động
tinh thần tiến thủ; chí cầu tiến
Anh ấy rất có tinh thần cầu tiến.
tính chủ động; tính năng động
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tinh thần tiến thủ; chí cầu tiến
tinh thần tiến thủ; chí cầu tiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.