- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
cửa cống lấy nước; cổng hút nước
Cống lấy nước là một phần quan trọng của công trình thủy lợi.
cống dẫn nước vào; cửa cống đầu vào
Cửa cống vào là một phần quan trọng của công trình thủy lợi.
cửa cống lấy nước; cổng hút nước
Cống lấy nước là một phần quan trọng của công trình thủy lợi.
cống dẫn nước vào; cửa cống đầu vào
Cửa cống vào là một phần quan trọng của công trình thủy lợi.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
cửa cống lấy nước; cổng hút nước
cửa cống lấy nước; cổng hút nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.