- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến triển; tiến hành (y học)
Đây là một căn bệnh tiến triển.
tiến triển; tiến hành (có tính chất diễn tiến dần dần)
tiến triển; tiến hành (y học)
Đây là một căn bệnh tiến triển.
tiến triển; tiến hành (có tính chất diễn tiến dần dần)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tiến triển; tiến hành (y học)
tiến triển; tiến hành (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.