- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
bậc thang tiến thân; cơ hội thăng tiến [thành ngữ]
Anh ấy coi công việc này là một bước đệm để thăng tiến.
bậc thang tiến thân; cơ hội thăng tiến [thành ngữ]
Anh ấy coi công việc này là một bước đệm để thăng tiến.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
bậc thang tiến thân; cơ hội thăng tiến [thành ngữ]
bậc thang tiến thân; cơ hội thăng tiến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.