- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
dùng bữa; ăn cơm
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
dùng bữa; ăn cơm
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
dùng bữa; ăn cơm
dùng bữa; ăn cơm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.