- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
họ hàng xa không bằng láng giềng gần [thành ngữ]
Hàng xóm gần còn hơn họ hàng xa, chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
Bán anh em xa mua láng giềng gần.
họ hàng xa không bằng láng giềng gần [thành ngữ]
Hàng xóm gần còn hơn họ hàng xa, chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
Bán anh em xa mua láng giềng gần.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
họ hàng xa không bằng láng giềng gần [thành ngữ]
họ hàng xa không bằng láng giềng gần [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.