- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
vượt trùng dương; vượt biển xa [thành ngữ]
Anh ấy vượt biển đi du học.
vượt trùng dương; vượt biển xa [thành ngữ]
Anh ấy vượt biển đi du học.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
vượt trùng dương; vượt biển xa [thành ngữ]
vượt trùng dương; vượt biển xa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.