- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
giám sát từ xa; điều khiển từ xa
Hệ thống giám sát từ xa có thể giúp chúng ta quản lý thiết bị.
giám sát từ xa
Hệ thống giám sát từ xa có thể nâng cao tính an toàn.
giám sát từ xa; điều khiển từ xa
Hệ thống giám sát từ xa có thể giúp chúng ta quản lý thiết bị.
giám sát từ xa
Hệ thống giám sát từ xa có thể nâng cao tính an toàn.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
giám sát từ xa; điều khiển từ xa
giám sát từ xa; điều khiển từ xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.