- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
đến (một nơi xa); lên đường đến nơi xa
Anh ấy đi du học nước ngoài.
đến (một nơi xa); lên đường đến nơi xa
Anh ấy đi du học nước ngoài.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Phó hội là dùng đôi chân chạy tới nơi được triệu tập, như theo lời bói mà lên đường.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Phó hội là dùng đôi chân chạy tới nơi được triệu tập, như theo lời bói mà lên đường.
đến (một nơi xa); lên đường đến nơi xa
đến (một nơi xa); lên đường đến nơi xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.