- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
cách xa ngàn dặm [thành ngữ]
Họ cách xa ngàn dặm, nhưng trái tim vẫn ở bên nhau.
vạn dặm; xa vạn dặm
Chúng tôi cách xa ngàn dặm, nhưng trái tim vẫn ở bên nhau.
cách xa ngàn dặm [thành ngữ]
Họ cách xa ngàn dặm, nhưng trái tim vẫn ở bên nhau.
vạn dặm; xa vạn dặm
Chúng tôi cách xa ngàn dặm, nhưng trái tim vẫn ở bên nhau.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
cách xa ngàn dặm [thành ngữ]
cách xa ngàn dặm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.