- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
vi phạm pháp luật và kỷ cương [thành ngữ]
Anh ta bị bắt vì vi phạm pháp luật.
vi phạm pháp luật và kỷ cương [thành ngữ]
Anh ta bị đuổi việc vì vi phạm kỷ luật.
vi phạm pháp luật và kỷ cương [thành ngữ]
Anh ta bị bắt vì vi phạm pháp luật.
vi phạm pháp luật và kỷ cương [thành ngữ]
Anh ta bị đuổi việc vì vi phạm kỷ luật.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
vi phạm pháp luật và kỷ cương [thành ngữ]
vi phạm pháp luật và kỷ cương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.