- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
khủng long Apatosaurus (Apatosaurus)
Apatosaurus là một loài khủng long lớn.
khủng long Brontosaurus; tên cũ của khủng long sấm (Brontosaurus)
khủng long Apatosaurus (còn gọi là khủng long sấm sét)
khủng long Apatosaurus (Apatosaurus)
Apatosaurus là một loài khủng long lớn.
khủng long Brontosaurus; tên cũ của khủng long sấm (Brontosaurus)
khủng long Apatosaurus (còn gọi là khủng long sấm sét)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
khủng long Apatosaurus (Apatosaurus)
khủng long Apatosaurus (Apatosaurus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.