- 辶xước(bước đi, di chuyển)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
tiền lương hưu; trợ cấp hưu trí
Anh ấy đã nhận được tiền lương hưu.
tiền lương hưu; trợ cấp hưu trí
Anh ấy đã nhận được tiền lương hưu.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
tiền lương hưu; trợ cấp hưu trí
tiền lương hưu; trợ cấp hưu trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.