- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Đoàn cử tri đại diện (Mỹ); Hội đồng Đại cử tri Hoa Kỳ
Tổng thống Mỹ được bầu bởi Cử tri đoàn.
Đoàn cử tri đại diện (Mỹ); Hội đồng Đại cử tri Hoa Kỳ
Tổng thống Mỹ được bầu bởi Cử tri đoàn.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Đoàn cử tri đại diện (Mỹ); Hội đồng Đại cử tri Hoa Kỳ
Đoàn cử tri đại diện (Mỹ); Hội đồng Đại cử tri Hoa Kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.