- 辶sước(đi, bước chân)
- 豆đậu(hạt đậu (cũng cho âm))
Bước đi vòng vèo như hạt đậu lăn, khiến người ta bật cười.
lưu lại; ở lại (một thời gian); tạm trú
中在某个地方停留一段时间zài mǒugeǎ dìfang tíngliú yī duàn shíjiān
Bạn định ở đây bao lâu?
lưu lại; ở lại (một thời gian); tạm trú
中在某个地方停留一段时间zài mǒugeǎ dìfang tíngliú yī duàn shíjiān
Bạn định ở đây bao lâu?
Bước đi vòng vèo như hạt đậu lăn, khiến người ta bật cười.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Bước đi vòng vèo như hạt đậu lăn, khiến người ta bật cười.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
lưu lại; ở lại (một thời gian); tạm trú
lưu lại; ở lại (một thời gian); tạm trú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.