- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
mật khẩu; mã thông quan
Xin hãy cho tôi biết mật khẩu.
mật khẩu; mã thông quan
Xin hãy cho tôi biết mật khẩu.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
mật khẩu; mã thông quan
mật khẩu; mã thông quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.