- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 隶lệ(nô lệ, theo sau)
Bắt kịp ai đó là đuổi theo cho đến khi tóm được họ.
bắt giữ; bắt giam; tạm giam
中用法律手段抓住和关押犯人yòng fǎlǜ shǒuduàn zhuāzhù hé guāngyā fànrén
Cảnh sát đã bắt tên trộm.
bắt giữ; bắt bớ; bắt giam
中警察依法抓住犯人jǐngchá yīfǎ zhuāzhù fànrén
bắt giữ; bắt giam; tạm giam
中用法律手段抓住和关押犯人yòng fǎlǜ shǒuduàn zhuāzhù hé guāngyā fànrén
Cảnh sát đã bắt tên trộm.
bắt giữ; bắt bớ; bắt giam
中警察依法抓住犯人jǐngchá yīfǎ zhuāzhù fànrén
Bắt kịp ai đó là đuổi theo cho đến khi tóm được họ.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Bắt kịp ai đó là đuổi theo cho đến khi tóm được họ.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
bắt giữ; bắt giam; tạm giam
bắt giữ; bắt giam; tạm giam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.