- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
bắt giữ; khấu trừ; cài (khuy); nút; khóa
中用力把人或物拿走yònglì bǎ rén huò wù názǒu
Cảnh sát đã bắt tên trộm đi rồi.
bắt giữ; khấu trừ; cài (khuy); nút; khóa
中用力把人或物拿走yònglì bǎ rén huò wù názǒu
Cảnh sát đã bắt tên trộm đi rồi.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
bắt giữ; khấu trừ; cài (khuy); nút; khóa
bắt giữ; khấu trừ; cài (khuy); nút; khóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.