- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
phi nhanh như gió, bứt dây cương [thành ngữ]
phi nhanh như gió (cưỡi ngựa vun vút) [thành ngữ]
Anh ấy cưỡi ngựa như bay.
phi nhanh như gió, bứt dây cương [thành ngữ]
phi nhanh như gió (cưỡi ngựa vun vút) [thành ngữ]
Anh ấy cưỡi ngựa như bay.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
phi nhanh như gió, bứt dây cương [thành ngữ]
phi nhanh như gió, bứt dây cương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.