- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 关quan(liên quan, đóng)
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
trục xuất; dẫn giải (về nước)
Anh ấy đã bị trục xuất.
trục xuất; dẫn giải (về nước)
Anh ấy đã bị trục xuất.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
trục xuất; dẫn giải (về nước)
trục xuất; dẫn giải (về nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.