- 辶xước(di chuyển, bước đi)
- 辟tị(tránh, xua đuổi)
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
hố tránh đạn; hố cá nhân (dùng để tránh đạn)
Những người lính trốn trong hố tránh đạn.
hố tránh đạn; hố cá nhân (dùng để tránh đạn)
Những người lính trốn trong hố tránh đạn.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
hố tránh đạn; hố cá nhân (dùng để tránh đạn)
hố tránh đạn; hố cá nhân (dùng để tránh đạn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.