- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
cái ác không thắng được cái thiện; tà không địch nổi chính [thành ngữ]
Tà không địch chính, chính nghĩa cuối cùng sẽ thắng lợi.
cái ác không thắng được cái thiện; tà không địch nổi chính [thành ngữ]
Tà không địch chính, chính nghĩa cuối cùng sẽ thắng lợi.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
cái ác không thắng được cái thiện; tà không địch nổi chính [thành ngữ]
cái ác không thắng được cái thiện; tà không địch nổi chính [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.