- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Trục Ma Quỷ; Trục Tà Ác
Trục ma quỷ là một thuật ngữ chính trị.
Trục Ma Quỷ; Trục Tà Ác
Trục ma quỷ là một thuật ngữ chính trị.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Trục Ma Quỷ; Trục Tà Ác
Trục Ma Quỷ; Trục Tà Ác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.