- 糹mịch(sợi tơ)
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
mã bưu chính; mã bưu điện
Xin hãy cho tôi biết mã bưu chính của bạn.
mã bưu chính; mã bưu điện
mã bưu chính; mã bưu điện
Xin hãy cho tôi biết mã bưu chính của bạn.
mã bưu chính; mã bưu điện
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
mã bưu chính; mã bưu điện
mã bưu chính; mã bưu điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.