- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
mã bưu chính; mã ZIP
Xin hãy cho tôi biết mã bưu chính.
mã bưu chính; mã ZIP
Xin hãy cho tôi biết mã bưu chính.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
mã bưu chính; mã ZIP
mã bưu chính; mã ZIP
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.