- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vùng ngoại ô gần; vùng ven đô
Chúng ta ra ngoại ô chơi đi.
vùng ngoại ô gần; vùng ven đô
Chúng ta ra ngoại ô chơi đi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vùng ngoại ô gần; vùng ven đô
vùng ngoại ô gần; vùng ven đô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.