- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
tấm thảm dã ngoại; thảm picnic
Chúng tôi mang theo tấm thảm dã ngoại đến công viên.
tấm thảm dã ngoại; thảm picnic
Chúng tôi mang theo tấm thảm dã ngoại đến công viên.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
tấm thảm dã ngoại; thảm picnic
tấm thảm dã ngoại; thảm picnic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.