- 釒kim(kim loại)
- 岡cương(sườn núi cứng chắc)
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
bê tông cốt thép
Bê tông cốt thép là một loại vật liệu xây dựng.
bê tông cốt thép
Bê tông cốt thép là một loại vật liệu xây dựng.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
bê tông cốt thép
bê tông cốt thép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.