- 釒kim(kim loại)
- 贊tán(khen ngợi, hỗ trợ)
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
vùi đầu vào đống sách cũ; nghiền ngẫm tài liệu cổ xưa [thành ngữ]
Anh ấy thích đào sâu vào những tài liệu cũ.
vùi đầu vào đống sách cũ; nghiền ngẫm tài liệu cổ xưa [thành ngữ]
Anh ấy thích đào sâu vào những tài liệu cũ.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
vùi đầu vào đống sách cũ; nghiền ngẫm tài liệu cổ xưa [thành ngữ]
vùi đầu vào đống sách cũ; nghiền ngẫm tài liệu cổ xưa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.