- 釒kim(kim loại)
- 贊tán(khen ngợi, hỗ trợ)
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
khoan gỗ lấy lửa; dùi cây lấy lửa [thành ngữ]
Khoan gỗ lấy lửa là một phương pháp cổ xưa.
khoan gỗ lấy lửa; dùi cây lấy lửa [thành ngữ]
Khoan gỗ lấy lửa là một phương pháp cổ xưa.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
khoan gỗ lấy lửa; dùi cây lấy lửa [thành ngữ]
khoan gỗ lấy lửa; dùi cây lấy lửa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.