- 釒kim(kim loại)
- 戜điệt(âm gần với 'thiết')
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
bằng chứng vững chắc như núi (bằng chứng không thể bác bỏ) [thành ngữ]
Đây là bằng chứng không thể chối cãi.
bằng chứng vững chắc như núi (bằng chứng không thể bác bỏ) [thành ngữ]
Đây là bằng chứng không thể chối cãi.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
bằng chứng vững chắc như núi (bằng chứng không thể bác bỏ) [thành ngữ]
bằng chứng vững chắc như núi (bằng chứng không thể bác bỏ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.