- 釒kim(kim loại)
- 艮ngân(cứng, giới hạn)
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
trông như đầu giáo bạc nhưng thật ra làm bằng thiếc; bề ngoài hào nhoáng mà thực chất vô dụng [thành ngữ]
Anh ta chỉ là một kẻ hữu danh vô thực, không có tài năng thật sự.
trông như đầu giáo bạc nhưng thật ra làm bằng thiếc; bề ngoài hào nhoáng mà thực chất vô dụng [thành ngữ]
Anh ta chỉ là một kẻ hữu danh vô thực, không có tài năng thật sự.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
trông như đầu giáo bạc nhưng thật ra làm bằng thiếc; bề ngoài hào nhoáng mà thực chất vô dụng [thành ngữ]
trông như đầu giáo bạc nhưng thật ra làm bằng thiếc; bề ngoài hào nhoáng mà thực chất vô dụng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.