- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
người nước ngoài; (khẩu) Tây
Tôi là một người ngoại đạo trong lĩnh vực này.
người nước ngoài; (khẩu) Tây
Tôi là một người ngoại đạo trong lĩnh vực này.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
người nước ngoài; (khẩu) Tây
người nước ngoài; (khẩu) Tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.