- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
lựu đạn chớp sáng; lựu đạn choáng
Anh ấy ném một quả lựu đạn choáng.
lựu đạn chớp sáng; lựu đạn choáng
Anh ấy ném một quả lựu đạn choáng.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
lựu đạn chớp sáng; lựu đạn choáng
lựu đạn chớp sáng; lựu đạn choáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.