- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
ngữ hệ Sem-Ham (bao gồm tiếng Ả Rập, Aramaic, Do Thái, v.v.)
Ngữ hệ Semit-Hamit là một ngữ hệ cổ xưa.
ngữ hệ Sem-Ham (bao gồm tiếng Ả Rập, Aramaic, Do Thái, v.v.)
Ngữ hệ Semit-Hamit là một ngữ hệ cổ xưa.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
ngữ hệ Sem-Ham (bao gồm tiếng Ả Rập, Aramaic, Do Thái, v.v.)
ngữ hệ Sem-Ham (bao gồm tiếng Ả Rập, Aramaic, Do Thái, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.