- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
tấn công chớp nhoáng; chiến thuật Blitzkrieg
Chiến tranh chớp nhoáng là một loại hành động quân sự nhanh chóng.
chiến tranh chớp nhoáng; chiến thuật tấn công chớp nhoáng (Blitzkrieg)
tấn công chớp nhoáng; chiến thuật Blitzkrieg
Chiến tranh chớp nhoáng là một loại hành động quân sự nhanh chóng.
chiến tranh chớp nhoáng; chiến thuật tấn công chớp nhoáng (Blitzkrieg)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
tấn công chớp nhoáng; chiến thuật Blitzkrieg
tấn công chớp nhoáng; chiến thuật Blitzkrieg
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.