- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
di chuyển nhanh nhẹn, né tránh linh hoạt (trong võ thuật); xoay xở khéo léo
Anh ấy né tránh linh hoạt, tránh được đòn tấn công của kẻ thù.
di chuyển nhanh nhẹn, né tránh linh hoạt (trong võ thuật); xoay xở khéo léo
Anh ấy né tránh linh hoạt, tránh được đòn tấn công của kẻ thù.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
di chuyển nhanh nhẹn, né tránh linh hoạt (trong võ thuật); xoay xở khéo léo
di chuyển nhanh nhẹn, né tránh linh hoạt (trong võ thuật); xoay xở khéo léo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.