- 門môn(cánh cửa)
- 才tài(tài năng, mới vừa)
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
im lặng không nói; ngậm miệng không hé răng [thành ngữ]
Anh ấy im lặng, không nói gì cả.
im lặng không nói; ngậm miệng không hé răng [thành ngữ]
Anh ấy im lặng, không nói gì cả.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
im lặng không nói; ngậm miệng không hé răng [thành ngữ]
im lặng không nói; ngậm miệng không hé răng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.