- 門môn(cánh cửa)
- 才tài(tài năng, mới vừa)
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
bịt; đóng; khép kín
Con đường này bị tắc rồi.
bít; bế tắc; hẻo lánh; (y) tắc nghẽn
Nơi này giao thông bế tắc.
hẻo lánh; heo hút; (bóng) bế tắc; không thông suốt
Ngôi làng nhỏ này rất hẻo lánh.
bịt; đóng; khép kín
Con đường này bị tắc rồi.
bít; bế tắc; hẻo lánh; (y) tắc nghẽn
Nơi này giao thông bế tắc.
hẻo lánh; heo hút; (bóng) bế tắc; không thông suốt
Ngôi làng nhỏ này rất hẻo lánh.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
bịt; đóng; khép kín
bịt; đóng; khép kín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hẻo lánh; hiu hắt; bị cô lập; bế tắc
Thị trấn nhỏ này rất hẻo lánh.
bế tắc; hẻo lánh; cách biệt
bế tắc; lạc hậu; hẻo lánh
Anh ấy có tư tưởng lạc hậu.
bít lại; bế tắc; (bóng) hẻo lánh, lạc hậu
Con đường này bị tắc nghẽn rồi.
hẻo lánh; hiu hắt; bị cô lập; bế tắc
Thị trấn nhỏ này rất hẻo lánh.
bế tắc; hẻo lánh; cách biệt
bế tắc; lạc hậu; hẻo lánh
Anh ấy có tư tưởng lạc hậu.
bít lại; bế tắc; (bóng) hẻo lánh, lạc hậu
Con đường này bị tắc nghẽn rồi.