- 門môn(cánh cửa)
- 才tài(tài năng, mới vừa)
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
đóng cửa bịt ngõ; phòng thủ nghiêm ngặt [thành ngữ]
đóng cửa bịt ngõ; phòng thủ nghiêm ngặt [thành ngữ]
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
đóng cửa bịt ngõ; phòng thủ nghiêm ngặt [thành ngữ]
đóng cửa bịt ngõ; phòng thủ nghiêm ngặt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.