- 門môn(cửa, cổng)
- 馬mã(con ngựa)
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
người vượt qua chướng ngại; người phá rào
Anh ấy là một người vượt rào.
người phá vòng; người vượt ải
người vượt qua chướng ngại; người phá rào
Anh ấy là một người vượt rào.
người phá vòng; người vượt ải
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người vượt qua chướng ngại; người phá rào
người vượt qua chướng ngại; người phá rào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.