- 門môn(cửa, cổng)
- 馬mã(con ngựa)
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
lập được tên tuổi; gây dựng được sự nghiệp
Anh ấy muốn tạo dựng tên tuổi cho mình.
lập được tên tuổi; gây dựng được sự nghiệp
Anh ấy muốn tạo dựng tên tuổi cho mình.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
lập được tên tuổi; gây dựng được sự nghiệp
lập được tên tuổi; gây dựng được sự nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.