- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
trò chuyện về chuyện vặt vãnh gia đình [thành ngữ]
Chúng tôi thích trò chuyện về chuyện nhà.
trò chuyện về chuyện vặt vãnh gia đình [thành ngữ]
Chúng tôi thích trò chuyện về chuyện nhà.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
trò chuyện về chuyện vặt vãnh gia đình [thành ngữ]
trò chuyện về chuyện vặt vãnh gia đình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.