- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
giận dỗi; bất hòa với ai; gây khó dễ với ai
Hai người họ thường xuyên gây gổ.
cãi vã; bất hòa; giận dỗi nhau
Hai người họ thường xuyên cãi vã.
cãi vã; bất hòa; giận dỗi nhau
giận dỗi; bất hòa với ai; gây khó dễ với ai
Hai người họ thường xuyên gây gổ.
cãi vã; bất hòa; giận dỗi nhau
Hai người họ thường xuyên cãi vã.
cãi vã; bất hòa; giận dỗi nhau
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
giận dỗi; bất hòa với ai; gây khó dễ với ai
giận dỗi; bất hòa với ai; gây khó dễ với ai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hai người họ đã cãi nhau rồi.
giận dỗi; gây bất hòa; làm mặt
Hai người họ đã cãi nhau rồi.
giận dỗi; gây bất hòa; làm mặt