- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
hờn dỗi; làm mình làm mẩy; tỏ ra bực bội
Hôm nay anh ấy đang có tâm trạng không tốt.
hờn dỗi; làm mình làm mẩy; tỏ ra bực bội
Hôm nay anh ấy đang có tâm trạng không tốt.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
hờn dỗi; làm mình làm mẩy; tỏ ra bực bội
hờn dỗi; làm mình làm mẩy; tỏ ra bực bội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.