- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
đùa giỡn; làm trò chơi; không nghiêm túc
Tôi chỉ đùa thôi.
Vừa nãy là đùa với cậu thôi, cậu đừng tưởng thật.
nói cho vui; nói đùa
Đừng đùa nữa, nhanh lên!
đùa giỡn; làm trò chơi; không nghiêm túc
Tôi chỉ đùa thôi.
Vừa nãy là đùa với cậu thôi, cậu đừng tưởng thật.
nói cho vui; nói đùa
Đừng đùa nữa, nhanh lên!
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
đùa giỡn; làm trò chơi; không nghiêm túc
đùa giỡn; làm trò chơi; không nghiêm túc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đùa giỡn; chơi khăm ai đó
đùa giỡn; chơi khăm ai đó