- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
tự làm trò cười; để người ta cười chê
Khi tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu tiếng Quảng Châu, nên thường làm trò cười cho người khác.
tự làm trò cười; để người ta cười chê
Khi tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu tiếng Quảng Châu, nên thường làm trò cười cho người khác.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
tự làm trò cười; để người ta cười chê
tự làm trò cười; để người ta cười chê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.