- 門môn(cửa)
- 耳nhĩ(tai)
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
nghe tin mà mất vía; khiếp sợ đến hồn bay phách lạc [thành ngữ]
Kẻ địch nghe tin đã kinh hồn bạt vía.
nghe tin mà mất vía; khiếp sợ đến hồn bay phách lạc [thành ngữ]
Kẻ địch nghe tin đã kinh hồn bạt vía.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
nghe tin mà mất vía; khiếp sợ đến hồn bay phách lạc [thành ngữ]
nghe tin mà mất vía; khiếp sợ đến hồn bay phách lạc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.