- 門môn(cửa, cổng)
- 活hoạt(sống động, linh hoạt)
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
xa cách lâu ngày; biệt ly
Chúng tôi đã xa cách nhiều năm.
xa cách lâu ngày; biệt ly
Chúng tôi đã xa cách nhiều năm.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
xa cách lâu ngày; biệt ly
xa cách lâu ngày; biệt ly
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.