- 扌thủ(tay)
- 兰lan(hoa lan)
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
che khuất; che lấp; chắn lại
Anh ấy muốn cản tôi lại.
dừng lại; đứng lại
Anh ấy muốn ngăn cản tôi.
che khuất; che lấp; chắn lại
Anh ấy muốn cản tôi lại.
dừng lại; đứng lại
Anh ấy muốn ngăn cản tôi.
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
che khuất; che lấp; chắn lại
che khuất; che lấp; chắn lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.